500 Dram Armenia sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền AMD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AMD = 0,00190 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AMD sang CHF

Cách để chuyển từ Dram Armenia sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AMD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Franc Thụy Sĩ
1 AMD 0,00190 CHF
5 AMD 0,00951 CHF
10 AMD 0,01901 CHF
20 AMD 0,03802 CHF
50 AMD 0,09506 CHF
100 AMD 0,19011 CHF
250 AMD 0,47528 CHF
500 AMD 0,95056 CHF
1000 AMD 1,90113 CHF
2000 AMD 3,80226 CHF
5000 AMD 9,50565 CHF
10000 AMD 19,01130 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dram Armenia
1 CHF 526,00300 AMD
5 CHF 2630,01500 AMD
10 CHF 5260,03000 AMD
20 CHF 10520,06000 AMD
50 CHF 26300,15000 AMD
100 CHF 52600,30000 AMD
250 CHF 131500,75000 AMD
500 CHF 263001,50000 AMD
1000 CHF 526003,00000 AMD
2000 CHF 1052006,00000 AMD
5000 CHF 2630015,00000 AMD
10000 CHF 5260030,00000 AMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,13595 84,53170 1,41914 1,56986 1,03855 23,27950
Bảng Anh 1,19998 1 1,36310 101,43500 1,70292 1,88378 1,24624 27,93460
Đô-la Mỹ 0,88035 0,73362 1 74,41500 1,24930 1,38198 0,91425 20,49340
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01857 0,01229 0,27539

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.