Dram Armenia sang Rúp Nga

Đổi tiền AMD sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 amd
238,31 rub

1,000 AMD = 0,2383 RUB

Mid-market exchange rate at 09:17
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dram Armenia sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AMD sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Rúp Nga
1 AMD0.23831 RUB
5 AMD1.19154 RUB
10 AMD2.38308 RUB
20 AMD4.76616 RUB
50 AMD11.91540 RUB
100 AMD23.83080 RUB
250 AMD59.57700 RUB
500 AMD119.15400 RUB
1000 AMD238.30800 RUB
2000 AMD476.61600 RUB
5000 AMD1,191.54000 RUB
10000 AMD2,383.08000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Dram Armenia
1 RUB4.19625 AMD
5 RUB20.98125 AMD
10 RUB41.96250 AMD
20 RUB83.92500 AMD
50 RUB209.81250 AMD
100 RUB419.62500 AMD
250 RUB1,049.06250 AMD
500 RUB2,098.12500 AMD
1000 RUB4,196.25000 AMD
2000 RUB8,392.50000 AMD
5000 RUB20,981.25000 AMD
10000 RUB41,962.50000 AMD