Dram Armenia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền AMD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 amd
2,48 usd

1.00000 AMD = 0.00248 USD

Mid-market exchange rate at 01:54
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dram Armenia sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AMD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Đô-la Mỹ
1 AMD0.00248 USD
5 AMD0.01241 USD
10 AMD0.02481 USD
20 AMD0.04963 USD
50 AMD0.12407 USD
100 AMD0.24814 USD
250 AMD0.62035 USD
500 AMD1.24071 USD
1000 AMD2.48142 USD
2000 AMD4.96284 USD
5000 AMD12.40710 USD
10000 AMD24.81420 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dram Armenia
1 USD402.99500 AMD
5 USD2014.97500 AMD
10 USD4029.95000 AMD
20 USD8059.90000 AMD
50 USD20149.75000 AMD
100 USD40299.50000 AMD
250 USD100748.75000 AMD
500 USD201497.50000 AMD
1000 USD402995.00000 AMD
2000 USD805990.00000 AMD
5000 USD2014975.00000 AMD
10000 USD4029950.00000 AMD