1 nghìn Dram Armenia sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền AMD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AMD = 0,00215 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AMD sang CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85120 1,07215 83,29650 1,36940 1,51177 1,02855 21,20080
Bảng Anh 1,17481 1 1,25960 97,85970 1,60882 1,77609 1,20835 24,90750
Đô-la Mỹ 0,93270 0,79390 1 77,69110 1,27725 1,41004 0,95930 19,77410
Rupee Ấn Độ 0,01201 0,01022 0,01287 1 0,01644 0,01815 0,01235 0,25452

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dram Armenia sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AMD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Franc Thụy Sĩ
1 AMD 0,00215 CHF
5 AMD 0,01073 CHF
10 AMD 0,02145 CHF
20 AMD 0,04291 CHF
50 AMD 0,10727 CHF
100 AMD 0,21453 CHF
250 AMD 0,53634 CHF
500 AMD 1,07267 CHF
1000 AMD 2,14534 CHF
2000 AMD 4,29068 CHF
5000 AMD 10,72670 CHF
10000 AMD 21,45340 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dram Armenia
1 CHF 466,12700 AMD
5 CHF 2330,63500 AMD
10 CHF 4661,27000 AMD
20 CHF 9322,54000 AMD
50 CHF 23306,35000 AMD
100 CHF 46612,70000 AMD
250 CHF 116531,75000 AMD
500 CHF 233063,50000 AMD
1000 CHF 466127,00000 AMD
2000 CHF 932254,00000 AMD
5000 CHF 2330635,00000 AMD
10000 CHF 4661270,00000 AMD