1 Franc Thụy Sĩ sang Dram Armenia

Đổi tiền CHF sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 526,03800 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AMD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dram Armenia
1 CHF 526,03800 AMD
5 CHF 2630,19000 AMD
10 CHF 5260,38000 AMD
20 CHF 10520,76000 AMD
50 CHF 26301,90000 AMD
100 CHF 52603,80000 AMD
250 CHF 131509,50000 AMD
500 CHF 263019,00000 AMD
1000 CHF 526038,00000 AMD
2000 CHF 1052076,00000 AMD
5000 CHF 2630190,00000 AMD
10000 CHF 5260380,00000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Franc Thụy Sĩ
1 AMD 0,00190 CHF
5 AMD 0,00950 CHF
10 AMD 0,01901 CHF
20 AMD 0,03802 CHF
50 AMD 0,09505 CHF
100 AMD 0,19010 CHF
250 AMD 0,47525 CHF
500 AMD 0,95050 CHF
1000 AMD 1,90100 CHF
2000 AMD 3,80200 CHF
5000 AMD 9,50500 CHF
10000 AMD 19,01000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83615 1,14085 84,74230 1,42840 1,58199 1,04290 23,14860
Bảng Anh 1,19596 1 1,36445 101,35100 1,70836 1,89205 1,24726 27,68560
Đô-la Mỹ 0,87655 0,73290 1 74,28000 1,25205 1,38667 0,91415 20,29070
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01686 0,01867 0,01231 0,27316

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.