50 Franc Thụy Sĩ sang Dram Armenia

Đổi tiền CHF sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 518,73800 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AMD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dram Armenia
1 CHF 518,73800 AMD
5 CHF 2593,69000 AMD
10 CHF 5187,38000 AMD
20 CHF 10374,76000 AMD
50 CHF 25936,90000 AMD
100 CHF 51873,80000 AMD
250 CHF 129684,50000 AMD
500 CHF 259369,00000 AMD
1000 CHF 518738,00000 AMD
2000 CHF 1037476,00000 AMD
5000 CHF 2593690,00000 AMD
10000 CHF 5187380,00000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Franc Thụy Sĩ
1 AMD 0,00193 CHF
5 AMD 0,00964 CHF
10 AMD 0,01928 CHF
20 AMD 0,03856 CHF
50 AMD 0,09639 CHF
100 AMD 0,19278 CHF
250 AMD 0,48194 CHF
500 AMD 0,96388 CHF
1000 AMD 1,92776 CHF
2000 AMD 3,85552 CHF
5000 AMD 9,63880 CHF
10000 AMD 19,27760 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.