5 Dram Armenia sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền AMD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AMD = 0,00190 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AMD sang CHF

Cách để chuyển từ Dram Armenia sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AMD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Franc Thụy Sĩ
1 AMD 0,00190 CHF
5 AMD 0,00950 CHF
10 AMD 0,01901 CHF
20 AMD 0,03801 CHF
50 AMD 0,09503 CHF
100 AMD 0,19006 CHF
250 AMD 0,47514 CHF
500 AMD 0,95029 CHF
1000 AMD 1,90057 CHF
2000 AMD 3,80114 CHF
5000 AMD 9,50285 CHF
10000 AMD 19,00570 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dram Armenia
1 CHF 526,15900 AMD
5 CHF 2630,79500 AMD
10 CHF 5261,59000 AMD
20 CHF 10523,18000 AMD
50 CHF 26307,95000 AMD
100 CHF 52615,90000 AMD
250 CHF 131539,75000 AMD
500 CHF 263079,50000 AMD
1000 CHF 526159,00000 AMD
2000 CHF 1052318,00000 AMD
5000 CHF 2630795,00000 AMD
10000 CHF 5261590,00000 AMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.