250 Đô-la Canada sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền CAD sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 3,16716 PLN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:22 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang PLN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Zloty Ba Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Zloty Ba Lan
1 CAD 3,16716 PLN
5 CAD 15,83580 PLN
10 CAD 31,67160 PLN
20 CAD 63,34320 PLN
50 CAD 158,35800 PLN
100 CAD 316,71600 PLN
250 CAD 791,79000 PLN
500 CAD 1583,58000 PLN
1000 CAD 3167,16000 PLN
2000 CAD 6334,32000 PLN
5000 CAD 15835,80000 PLN
10000 CAD 31671,60000 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Đô-la Canada
1 PLN 0,31574 CAD
5 PLN 1,57870 CAD
10 PLN 3,15740 CAD
20 PLN 6,31480 CAD
50 PLN 15,78700 CAD
100 PLN 31,57400 CAD
250 PLN 78,93500 CAD
500 PLN 157,87000 CAD
1000 PLN 315,74000 CAD
2000 PLN 631,48000 CAD
5000 PLN 1578,70000 CAD
10000 PLN 3157,40000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83455 1,14065 84,58600 1,43226 1,58226 1,04320 23,17130
Bảng Anh 1,19825 1 1,36680 101,35600 1,71622 1,89596 1,25001 27,76530
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73164 1 74,15600 1,25565 1,38715 0,91455 20,31410
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00987 0,01349 1 0,01693 0,01871 0,01233 0,27394

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.