20 Đô-la Canada sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền CAD sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 3,21064 PLN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:27 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang PLN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Zloty Ba Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Zloty Ba Lan
1 CAD 3,21064 PLN
5 CAD 16,05320 PLN
10 CAD 32,10640 PLN
20 CAD 64,21280 PLN
50 CAD 160,53200 PLN
100 CAD 321,06400 PLN
250 CAD 802,66000 PLN
500 CAD 1605,32000 PLN
1000 CAD 3210,64000 PLN
2000 CAD 6421,28000 PLN
5000 CAD 16053,20000 PLN
10000 CAD 32106,40000 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Đô-la Canada
1 PLN 0,31146 CAD
5 PLN 1,55732 CAD
10 PLN 3,11464 CAD
20 PLN 6,22928 CAD
50 PLN 15,57320 CAD
100 PLN 31,14640 CAD
250 PLN 77,86600 CAD
500 PLN 155,73200 CAD
1000 PLN 311,46400 CAD
2000 PLN 622,92800 CAD
5000 PLN 1557,32000 CAD
10000 PLN 3114,64000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13030 84,52100 1,42683 1,58018 1,03765 23,32030
Bảng Anh 1,19503 1 1,35075 101,00600 1,70512 1,88837 1,24002 27,86870
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74033 1 74,77750 1,26235 1,39801 0,91805 20,63200
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01870 0,01228 0,27591

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.