2000 Đô-la Canada sang Zloty Ba Lan

Đổi tiền CAD sang PLN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 3,21034 PLN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:28 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang PLN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Zloty Ba Lan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PLN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang PLN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Zloty Ba Lan
1 CAD 3,21034 PLN
5 CAD 16,05170 PLN
10 CAD 32,10340 PLN
20 CAD 64,20680 PLN
50 CAD 160,51700 PLN
100 CAD 321,03400 PLN
250 CAD 802,58500 PLN
500 CAD 1605,17000 PLN
1000 CAD 3210,34000 PLN
2000 CAD 6420,68000 PLN
5000 CAD 16051,70000 PLN
10000 CAD 32103,40000 PLN
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Đô-la Canada
1 PLN 0,31149 CAD
5 PLN 1,55747 CAD
10 PLN 3,11493 CAD
20 PLN 6,22986 CAD
50 PLN 15,57465 CAD
100 PLN 31,14930 CAD
250 PLN 77,87325 CAD
500 PLN 155,74650 CAD
1000 PLN 311,49300 CAD
2000 PLN 622,98600 CAD
5000 PLN 1557,46500 CAD
10000 PLN 3114,93000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13025 84,51730 1,42688 1,58022 1,03765 23,32500
Bảng Anh 1,19510 1 1,35075 101,00600 1,70525 1,88850 1,24010 27,87540
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74033 1 74,77750 1,26245 1,39811 0,91805 20,63700
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01870 0,01228 0,27598

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.