10 Đô-la Canada sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền CAD sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,18297 NZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:08 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang NZD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la New Zealand

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la New Zealand
1 CAD 1,18297 NZD
5 CAD 5,91485 NZD
10 CAD 11,82970 NZD
20 CAD 23,65940 NZD
50 CAD 59,14850 NZD
100 CAD 118,29700 NZD
250 CAD 295,74250 NZD
500 CAD 591,48500 NZD
1000 CAD 1182,97000 NZD
2000 CAD 2365,94000 NZD
5000 CAD 5914,85000 NZD
10000 CAD 11829,70000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Đô-la Canada
1 NZD 0,84533 CAD
5 NZD 4,22664 CAD
10 NZD 8,45329 CAD
20 NZD 16,90658 CAD
50 NZD 42,26645 CAD
100 NZD 84,53290 CAD
250 NZD 211,33225 CAD
500 NZD 422,66450 CAD
1000 NZD 845,32900 CAD
2000 NZD 1690,65800 CAD
5000 NZD 4226,64500 CAD
10000 NZD 8453,29000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84050 1,13120 84,49550 1,43278 1,59212 1,03555 23,34560
Bảng Anh 1,18977 1 1,34595 100,53600 1,70478 1,89437 1,23206 27,77760
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74297 1 74,69550 1,26660 1,40746 0,91540 20,63790
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00995 0,01339 1 0,01696 0,01884 0,01226 0,27629

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.