1 nghìn Đô-la New Zealand sang Đô-la Canada

Đổi tiền NZD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NZD = 0,83522 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:28 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NZD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Đô-la Canada
1 NZD 0,83522 CAD
5 NZD 4,17610 CAD
10 NZD 8,35220 CAD
20 NZD 16,70440 CAD
50 NZD 41,76100 CAD
100 NZD 83,52200 CAD
250 NZD 208,80500 CAD
500 NZD 417,61000 CAD
1000 NZD 835,22000 CAD
2000 NZD 1670,44000 CAD
5000 NZD 4176,10000 CAD
10000 NZD 8352,20000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la New Zealand
1 CAD 1,19729 NZD
5 CAD 5,98645 NZD
10 CAD 11,97290 NZD
20 CAD 23,94580 NZD
50 CAD 59,86450 NZD
100 CAD 119,72900 NZD
250 CAD 299,32250 NZD
500 CAD 598,64500 NZD
1000 CAD 1197,29000 NZD
2000 CAD 2394,58000 NZD
5000 CAD 5986,45000 NZD
10000 CAD 11972,90000 NZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.