1 Đô-la New Zealand sang Đô-la Canada

Đổi tiền NZD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NZD = 0,83969 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:30 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NZD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Đô-la Canada
1 NZD 0,83969 CAD
5 NZD 4,19847 CAD
10 NZD 8,39694 CAD
20 NZD 16,79388 CAD
50 NZD 41,98470 CAD
100 NZD 83,96940 CAD
250 NZD 209,92350 CAD
500 NZD 419,84700 CAD
1000 NZD 839,69400 CAD
2000 NZD 1679,38800 CAD
5000 NZD 4198,47000 CAD
10000 NZD 8396,94000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la New Zealand
1 CAD 1,19091 NZD
5 CAD 5,95455 NZD
10 CAD 11,90910 NZD
20 CAD 23,81820 NZD
50 CAD 59,54550 NZD
100 CAD 119,09100 NZD
250 CAD 297,72750 NZD
500 CAD 595,45500 NZD
1000 CAD 1190,91000 NZD
2000 CAD 2381,82000 NZD
5000 CAD 5954,55000 NZD
10000 CAD 11909,10000 NZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83515 1,12245 84,32410 1,42557 1,58505 1,03780 23,33550
Bảng Anh 1,19739 1 1,34395 100,96400 1,70688 1,89783 1,24265 27,94050
Đô-la Mỹ 0,89090 0,74408 1 75,12500 1,27005 1,41213 0,92450 20,78980
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01331 1 0,01691 0,01880 0,01231 0,27674

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.