500 Đô-la New Zealand sang Đô-la Canada

Đổi tiền NZD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NZD = 0,84108 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:53 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NZD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Đô-la Canada
1 NZD 0,84108 CAD
5 NZD 4,20538 CAD
10 NZD 8,41076 CAD
20 NZD 16,82152 CAD
50 NZD 42,05380 CAD
100 NZD 84,10760 CAD
250 NZD 210,26900 CAD
500 NZD 420,53800 CAD
1000 NZD 841,07600 CAD
2000 NZD 1682,15200 CAD
5000 NZD 4205,38000 CAD
10000 NZD 8410,76000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la New Zealand
1 CAD 1,18895 NZD
5 CAD 5,94475 NZD
10 CAD 11,88950 NZD
20 CAD 23,77900 NZD
50 CAD 59,44750 NZD
100 CAD 118,89500 NZD
250 CAD 297,23750 NZD
500 CAD 594,47500 NZD
1000 CAD 1188,95000 NZD
2000 CAD 2377,90000 NZD
5000 CAD 5944,75000 NZD
10000 CAD 11889,50000 NZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83455 1,12785 84,44040 1,41731 1,57192 1,03805 23,20650
Bảng Anh 1,19825 1 1,35145 101,18100 1,69830 1,88355 1,24384 27,80730
Đô-la Mỹ 0,88665 0,73995 1 74,86850 1,25665 1,39373 0,92035 20,57590
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01336 1 0,01678 0,01862 0,01229 0,27483

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.