10 Đô-la New Zealand sang Đô-la Canada

Đổi tiền NZD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NZD = 0,84437 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:40 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NZD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Đô-la Canada
1 NZD 0,84437 CAD
5 NZD 4,22185 CAD
10 NZD 8,44371 CAD
20 NZD 16,88742 CAD
50 NZD 42,21855 CAD
100 NZD 84,43710 CAD
250 NZD 211,09275 CAD
500 NZD 422,18550 CAD
1000 NZD 844,37100 CAD
2000 NZD 1688,74200 CAD
5000 NZD 4221,85500 CAD
10000 NZD 8443,71000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la New Zealand
1 CAD 1,18431 NZD
5 CAD 5,92155 NZD
10 CAD 11,84310 NZD
20 CAD 23,68620 NZD
50 CAD 59,21550 NZD
100 CAD 118,43100 NZD
250 CAD 296,07750 NZD
500 CAD 592,15500 NZD
1000 CAD 1184,31000 NZD
2000 CAD 2368,62000 NZD
5000 CAD 5921,55000 NZD
10000 CAD 11843,10000 NZD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83790 1,12940 84,20470 1,42717 1,58802 1,03300 23,20760
Bảng Anh 1,19346 1 1,34775 100,48400 1,70308 1,89504 1,23284 27,69440
Đô-la Mỹ 0,88545 0,74198 1 74,55700 1,26365 1,40607 0,91470 20,54860
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00995 0,01341 1 0,01695 0,01886 0,01227 0,27561

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.