Đô-la Canada sang Kyat Myanmar

Đổi tiền CAD sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1392,35000 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MMK

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kyat Myanmar
1 CAD 1392,35000 MMK
5 CAD 6961,75000 MMK
10 CAD 13923,50000 MMK
20 CAD 27847,00000 MMK
50 CAD 69617,50000 MMK
100 CAD 139235,00000 MMK
250 CAD 348087,50000 MMK
500 CAD 696175,00000 MMK
1000 CAD 1392350,00000 MMK
2000 CAD 2784700,00000 MMK
5000 CAD 6961750,00000 MMK
10000 CAD 13923500,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Đô-la Canada
1 MMK 0,00072 CAD
5 MMK 0,00359 CAD
10 MMK 0,00718 CAD
20 MMK 0,01436 CAD
50 MMK 0,03591 CAD
100 MMK 0,07182 CAD
250 MMK 0,17955 CAD
500 MMK 0,35911 CAD
1000 MMK 0,71821 CAD
2000 MMK 1,43642 CAD
5000 MMK 3,59105 CAD
10000 MMK 7,18211 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85150 1,13420 85,10410 1,45421 1,59780 1,04200 24,24860
Bảng Anh 1,17440 1 1,33190 99,93850 1,70770 1,87631 1,22372 28,47540
Đô-la Mỹ 0,88175 0,75081 1 75,03450 1,28215 1,40875 0,91870 21,37950
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01001 0,01333 1 0,01709 0,01877 0,01224 0,28493

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.