10 nghìn Kyat Myanmar sang Đô-la Canada

Đổi tiền MMK sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MMK = 0,00071 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MMK sang CAD

Cách để chuyển từ Kyat Myanmar sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MMK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MMK sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Đô-la Canada
1 MMK 0,00071 CAD
5 MMK 0,00357 CAD
10 MMK 0,00715 CAD
20 MMK 0,01430 CAD
50 MMK 0,03574 CAD
100 MMK 0,07148 CAD
250 MMK 0,17871 CAD
500 MMK 0,35741 CAD
1000 MMK 0,71482 CAD
2000 MMK 1,42964 CAD
5000 MMK 3,57410 CAD
10000 MMK 7,14820 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kyat Myanmar
1 CAD 1398,95000 MMK
5 CAD 6994,75000 MMK
10 CAD 13989,50000 MMK
20 CAD 27979,00000 MMK
50 CAD 69947,50000 MMK
100 CAD 139895,00000 MMK
250 CAD 349737,50000 MMK
500 CAD 699475,00000 MMK
1000 CAD 1398950,00000 MMK
2000 CAD 2797900,00000 MMK
5000 CAD 6994750,00000 MMK
10000 CAD 13989500,00000 MMK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12195 84,34370 1,42594 1,58602 1,03735 23,33820
Bảng Anh 1,19732 1 1,34335 100,98800 1,70733 1,89900 1,24204 27,94370
Đô-la Mỹ 0,89130 0,74441 1 75,17600 1,27095 1,41363 0,92460 20,80150
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01880 0,01230 0,27670

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.