10 Kyat Myanmar sang Đô-la Canada

Đổi tiền MMK sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MMK = 0,00071 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MMK sang CAD

Cách để chuyển từ Kyat Myanmar sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MMK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MMK sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Đô-la Canada
1 MMK 0,00071 CAD
5 MMK 0,00357 CAD
10 MMK 0,00715 CAD
20 MMK 0,01430 CAD
50 MMK 0,03575 CAD
100 MMK 0,07150 CAD
250 MMK 0,17874 CAD
500 MMK 0,35748 CAD
1000 MMK 0,71496 CAD
2000 MMK 1,42992 CAD
5000 MMK 3,57481 CAD
10000 MMK 7,14961 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kyat Myanmar
1 CAD 1398,68000 MMK
5 CAD 6993,40000 MMK
10 CAD 13986,80000 MMK
20 CAD 27973,60000 MMK
50 CAD 69934,00000 MMK
100 CAD 139868,00000 MMK
250 CAD 349670,00000 MMK
500 CAD 699340,00000 MMK
1000 CAD 1398680,00000 MMK
2000 CAD 2797360,00000 MMK
5000 CAD 6993400,00000 MMK
10000 CAD 13986800,00000 MMK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83525 1,12195 84,32860 1,42622 1,58624 1,03735 23,34120
Bảng Anh 1,19725 1 1,34330 100,96600 1,70760 1,89919 1,24196 27,94610
Đô-la Mỹ 0,89130 0,74443 1 75,16250 1,27120 1,41383 0,92460 20,80410
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01881 0,01230 0,27679

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.