10 nghìn Đô-la Canada sang Kyat Myanmar

Đổi tiền CAD sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1421,94000 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MMK

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kyat Myanmar
1 CAD 1421,94000 MMK
5 CAD 7109,70000 MMK
10 CAD 14219,40000 MMK
20 CAD 28438,80000 MMK
50 CAD 71097,00000 MMK
100 CAD 142194,00000 MMK
250 CAD 355485,00000 MMK
500 CAD 710970,00000 MMK
1000 CAD 1421940,00000 MMK
2000 CAD 2843880,00000 MMK
5000 CAD 7109700,00000 MMK
10000 CAD 14219400,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Đô-la Canada
1 MMK 0,00070 CAD
5 MMK 0,00352 CAD
10 MMK 0,00703 CAD
20 MMK 0,01407 CAD
50 MMK 0,03516 CAD
100 MMK 0,07033 CAD
250 MMK 0,17582 CAD
500 MMK 0,35163 CAD
1000 MMK 0,70326 CAD
2000 MMK 1,40652 CAD
5000 MMK 3,51631 CAD
10000 MMK 7,03262 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83175 1,13095 84,20250 1,41414 1,56500 1,03765 23,19180
Bảng Anh 1,20228 1 1,35970 101,23400 1,70017 1,88155 1,24755 27,88270
Đô-la Mỹ 0,88425 0,73546 1 74,45290 1,25040 1,38380 0,91750 20,50650
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01343 1 0,01679 0,01859 0,01232 0,27543

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.