Đô-la Úc sang Kyat Myanmar

Đổi tiền AUD sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1266,87000 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MMK

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Kyat Myanmar
1 AUD 1266,87000 MMK
5 AUD 6334,35000 MMK
10 AUD 12668,70000 MMK
20 AUD 25337,40000 MMK
50 AUD 63343,50000 MMK
100 AUD 126687,00000 MMK
250 AUD 316717,50000 MMK
500 AUD 633435,00000 MMK
1000 AUD 1266870,00000 MMK
2000 AUD 2533740,00000 MMK
5000 AUD 6334350,00000 MMK
10000 AUD 12668700,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Đô-la Úc
1 MMK 0,00079 AUD
5 MMK 0,00395 AUD
10 MMK 0,00789 AUD
20 MMK 0,01579 AUD
50 MMK 0,03947 AUD
100 MMK 0,07893 AUD
250 MMK 0,19734 AUD
500 MMK 0,39467 AUD
1000 MMK 0,78935 AUD
2000 MMK 1,57870 AUD
5000 MMK 3,94674 AUD
10000 MMK 7,89349 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85120 1,13390 85,04250 1,45332 1,59783 1,04140 24,19890
Bảng Anh 1,17481 1 1,33205 99,90380 1,70729 1,87705 1,22345 28,42770
Đô-la Mỹ 0,88195 0,75072 1 75,00000 1,28170 1,40915 0,91830 21,34130
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01333 1 0,01709 0,01879 0,01224 0,28455

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.