Bảng Anh sang Kyat Myanmar

Đổi tiền GBP sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 2362,27000 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MMK

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Kyat Myanmar
1 GBP 2362,27000 MMK
5 GBP 11811,35000 MMK
10 GBP 23622,70000 MMK
20 GBP 47245,40000 MMK
50 GBP 118113,50000 MMK
100 GBP 236227,00000 MMK
250 GBP 590567,50000 MMK
500 GBP 1181135,00000 MMK
1000 GBP 2362270,00000 MMK
2000 GBP 4724540,00000 MMK
5000 GBP 11811350,00000 MMK
10000 GBP 23622700,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Bảng Anh
1 MMK 0,00042 GBP
5 MMK 0,00212 GBP
10 MMK 0,00423 GBP
20 MMK 0,00847 GBP
50 MMK 0,02117 GBP
100 MMK 0,04233 GBP
250 MMK 0,10583 GBP
500 MMK 0,21166 GBP
1000 MMK 0,42332 GBP
2000 MMK 0,84664 GBP
5000 MMK 2,11661 GBP
10000 MMK 4,23322 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85285 1,12850 84,97890 1,44691 1,60778 1,03895 23,95580
Bảng Anh 1,17254 1 1,32325 99,64400 1,69660 1,88524 1,21821 28,09000
Đô-la Mỹ 0,88615 0,75572 1 75,30250 1,28215 1,42470 0,92080 21,22800
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01703 0,01892 0,01223 0,28190

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.