Euro sang Kyat Myanmar

Đổi tiền EUR sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2022,58000 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MMK

Cách để chuyển từ Euro sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Kyat Myanmar
1 EUR 2022,58000 MMK
5 EUR 10112,90000 MMK
10 EUR 20225,80000 MMK
20 EUR 40451,60000 MMK
50 EUR 101129,00000 MMK
100 EUR 202258,00000 MMK
250 EUR 505645,00000 MMK
500 EUR 1011290,00000 MMK
1000 EUR 2022580,00000 MMK
2000 EUR 4045160,00000 MMK
5000 EUR 10112900,00000 MMK
10000 EUR 20225800,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Euro
1 MMK 0,00049 EUR
5 MMK 0,00247 EUR
10 MMK 0,00494 EUR
20 MMK 0,00989 EUR
50 MMK 0,02472 EUR
100 MMK 0,04944 EUR
250 MMK 0,12360 EUR
500 MMK 0,24721 EUR
1000 MMK 0,49442 EUR
2000 MMK 0,98883 EUR
5000 MMK 2,47209 EUR
10000 MMK 4,94417 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85205 1,13310 85,00520 1,45082 1,59277 1,04175 24,26020
Bảng Anh 1,17364 1 1,32985 99,76530 1,70274 1,86934 1,22264 28,47280
Đô-la Mỹ 0,88255 0,75196 1 75,02000 1,28040 1,40568 0,91940 21,41050
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01002 0,01333 1 0,01707 0,01874 0,01226 0,28540

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.