Đô-la Mỹ sang Kyat Myanmar

Đổi tiền USD sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1785,20000 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MMK

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kyat Myanmar
1 USD 1785,20000 MMK
5 USD 8926,00000 MMK
10 USD 17852,00000 MMK
20 USD 35704,00000 MMK
50 USD 89260,00000 MMK
100 USD 178520,00000 MMK
250 USD 446300,00000 MMK
500 USD 892600,00000 MMK
1000 USD 1785200,00000 MMK
2000 USD 3570400,00000 MMK
5000 USD 8926000,00000 MMK
10000 USD 17852000,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Đô-la Mỹ
1 MMK 0,00056 USD
5 MMK 0,00280 USD
10 MMK 0,00560 USD
20 MMK 0,01120 USD
50 MMK 0,02801 USD
100 MMK 0,05602 USD
250 MMK 0,14004 USD
500 MMK 0,28008 USD
1000 MMK 0,56016 USD
2000 MMK 1,12032 USD
5000 MMK 2,80080 USD
10000 MMK 5,60161 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.