Rupee Ấn Độ sang Kyat Myanmar

Đổi tiền INR sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 23,85600 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MMK

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Kyat Myanmar
1 INR 23,85600 MMK
5 INR 119,28000 MMK
10 INR 238,56000 MMK
20 INR 477,12000 MMK
50 INR 1192,80000 MMK
100 INR 2385,60000 MMK
250 INR 5964,00000 MMK
500 INR 11928,00000 MMK
1000 INR 23856,00000 MMK
2000 INR 47712,00000 MMK
5000 INR 119280,00000 MMK
10000 INR 238560,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Rupee Ấn Độ
1 MMK 0,04192 INR
5 MMK 0,20959 INR
10 MMK 0,41918 INR
20 MMK 0,83836 INR
50 MMK 2,09591 INR
100 MMK 4,19182 INR
250 MMK 10,47955 INR
500 MMK 20,95910 INR
1000 MMK 41,91820 INR
2000 MMK 83,83640 INR
5000 MMK 209,59100 INR
10000 MMK 419,18200 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.