Franc Thụy Sĩ sang Kyat Myanmar

Đổi tiền CHF sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1937,62000 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MMK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kyat Myanmar
1 CHF 1937,62000 MMK
5 CHF 9688,10000 MMK
10 CHF 19376,20000 MMK
20 CHF 38752,40000 MMK
50 CHF 96881,00000 MMK
100 CHF 193762,00000 MMK
250 CHF 484405,00000 MMK
500 CHF 968810,00000 MMK
1000 CHF 1937620,00000 MMK
2000 CHF 3875240,00000 MMK
5000 CHF 9688100,00000 MMK
10000 CHF 19376200,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Franc Thụy Sĩ
1 MMK 0,00052 CHF
5 MMK 0,00258 CHF
10 MMK 0,00516 CHF
20 MMK 0,01032 CHF
50 MMK 0,02580 CHF
100 MMK 0,05161 CHF
250 MMK 0,12902 CHF
500 MMK 0,25805 CHF
1000 MMK 0,51610 CHF
2000 MMK 1,03219 CHF
5000 MMK 2,58048 CHF
10000 MMK 5,16097 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.