20 Đô-la Canada sang Kyat Myanmar

Đổi tiền CAD sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1391,73000 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MMK

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kyat Myanmar
1 CAD 1391,73000 MMK
5 CAD 6958,65000 MMK
10 CAD 13917,30000 MMK
20 CAD 27834,60000 MMK
50 CAD 69586,50000 MMK
100 CAD 139173,00000 MMK
250 CAD 347932,50000 MMK
500 CAD 695865,00000 MMK
1000 CAD 1391730,00000 MMK
2000 CAD 2783460,00000 MMK
5000 CAD 6958650,00000 MMK
10000 CAD 13917300,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Đô-la Canada
1 MMK 0,00072 CAD
5 MMK 0,00359 CAD
10 MMK 0,00719 CAD
20 MMK 0,01437 CAD
50 MMK 0,03593 CAD
100 MMK 0,07185 CAD
250 MMK 0,17963 CAD
500 MMK 0,35927 CAD
1000 MMK 0,71853 CAD
2000 MMK 1,43706 CAD
5000 MMK 3,59266 CAD
10000 MMK 7,18532 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,11320 83,46220 1,42217 1,58949 1,03640 23,17150
Bảng Anh 1,20098 1 1,33690 100,23400 1,70796 1,90890 1,24470 27,82780
Đô-la Mỹ 0,89830 0,74800 1 74,97500 1,27755 1,42786 0,93105 20,81520
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00998 0,01334 1 0,01704 0,01904 0,01242 0,27763

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.