1 Đô-la Canada sang Kyat Myanmar

Đổi tiền CAD sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1405,92000 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MMK

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kyat Myanmar
1 CAD 1405,92000 MMK
5 CAD 7029,60000 MMK
10 CAD 14059,20000 MMK
20 CAD 28118,40000 MMK
50 CAD 70296,00000 MMK
100 CAD 140592,00000 MMK
250 CAD 351480,00000 MMK
500 CAD 702960,00000 MMK
1000 CAD 1405920,00000 MMK
2000 CAD 2811840,00000 MMK
5000 CAD 7029600,00000 MMK
10000 CAD 14059200,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Đô-la Canada
1 MMK 0,00071 CAD
5 MMK 0,00356 CAD
10 MMK 0,00711 CAD
20 MMK 0,01423 CAD
50 MMK 0,03556 CAD
100 MMK 0,07113 CAD
250 MMK 0,17782 CAD
500 MMK 0,35564 CAD
1000 MMK 0,71128 CAD
2000 MMK 1,42255 CAD
5000 MMK 3,55638 CAD
10000 MMK 7,11277 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83955 1,13150 84,38050 1,43095 1,58429 1,03540 23,33910
Bảng Anh 1,19111 1 1,34775 100,50700 1,70443 1,88708 1,23328 27,79960
Đô-la Mỹ 0,88375 0,74198 1 74,57400 1,26465 1,40017 0,91515 20,62670
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00995 0,01341 1 0,01696 0,01878 0,01227 0,27659

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.