5000 Kyat Myanmar sang Đô-la Canada

Đổi tiền MMK sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MMK = 0,00071 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MMK sang CAD

Cách để chuyển từ Kyat Myanmar sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MMK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MMK sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Đô-la Canada
1 MMK 0,00071 CAD
5 MMK 0,00355 CAD
10 MMK 0,00711 CAD
20 MMK 0,01422 CAD
50 MMK 0,03554 CAD
100 MMK 0,07109 CAD
250 MMK 0,17772 CAD
500 MMK 0,35544 CAD
1000 MMK 0,71088 CAD
2000 MMK 1,42177 CAD
5000 MMK 3,55442 CAD
10000 MMK 7,10883 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kyat Myanmar
1 CAD 1406,70000 MMK
5 CAD 7033,50000 MMK
10 CAD 14067,00000 MMK
20 CAD 28134,00000 MMK
50 CAD 70335,00000 MMK
100 CAD 140670,00000 MMK
250 CAD 351675,00000 MMK
500 CAD 703350,00000 MMK
1000 CAD 1406700,00000 MMK
2000 CAD 2813400,00000 MMK
5000 CAD 7033500,00000 MMK
10000 CAD 14067000,00000 MMK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83855 1,13000 84,35170 1,42826 1,58909 1,03135 23,27290
Bảng Anh 1,19253 1 1,34745 100,58400 1,70311 1,89488 1,22992 27,75140
Đô-la Mỹ 0,88495 0,74214 1 74,64750 1,26395 1,40627 0,91275 20,59550
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00994 0,01340 1 0,01693 0,01884 0,01223 0,27590

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.