Kyat Myanmar sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MMK sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 mmk
0,48 usd

1.00000 MMK = 0.00048 USD

Mid-market exchange rate at 15:18
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kyat Myanmar sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MMK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MMK sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Đô-la Mỹ
1 MMK0.00048 USD
5 MMK0.00238 USD
10 MMK0.00476 USD
20 MMK0.00952 USD
50 MMK0.02379 USD
100 MMK0.04758 USD
250 MMK0.11896 USD
500 MMK0.23791 USD
1000 MMK0.47582 USD
2000 MMK0.95164 USD
5000 MMK2.37911 USD
10000 MMK4.75822 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kyat Myanmar
1 USD2101.63000 MMK
5 USD10508.15000 MMK
10 USD21016.30000 MMK
20 USD42032.60000 MMK
50 USD105081.50000 MMK
100 USD210163.00000 MMK
250 USD525407.50000 MMK
500 USD1050815.00000 MMK
1000 USD2101630.00000 MMK
2000 USD4203260.00000 MMK
5000 USD10508150.00000 MMK
10000 USD21016300.00000 MMK