50 Kyat Myanmar sang Đô-la Canada

Đổi tiền MMK sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MMK = 0,00071 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MMK sang CAD

Cách để chuyển từ Kyat Myanmar sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MMK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MMK sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Đô-la Canada
1 MMK 0,00071 CAD
5 MMK 0,00355 CAD
10 MMK 0,00710 CAD
20 MMK 0,01421 CAD
50 MMK 0,03552 CAD
100 MMK 0,07105 CAD
250 MMK 0,17762 CAD
500 MMK 0,35523 CAD
1000 MMK 0,71046 CAD
2000 MMK 1,42092 CAD
5000 MMK 3,55231 CAD
10000 MMK 7,10461 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kyat Myanmar
1 CAD 1407,54000 MMK
5 CAD 7037,70000 MMK
10 CAD 14075,40000 MMK
20 CAD 28150,80000 MMK
50 CAD 70377,00000 MMK
100 CAD 140754,00000 MMK
250 CAD 351885,00000 MMK
500 CAD 703770,00000 MMK
1000 CAD 1407540,00000 MMK
2000 CAD 2815080,00000 MMK
5000 CAD 7037700,00000 MMK
10000 CAD 14075400,00000 MMK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83625 1,12860 84,36290 1,42565 1,58001 1,03755 23,33020
Bảng Anh 1,19581 1 1,34955 100,87900 1,70475 1,88933 1,24072 27,89760
Đô-la Mỹ 0,88605 0,74099 1 74,75000 1,26320 1,39997 0,91935 20,67180
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01338 1 0,01690 0,01873 0,01230 0,27655

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.