1 Đô-la Úc sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền AUD sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,24062 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BAM

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 AUD 1,24062 BAM
5 AUD 6,20310 BAM
10 AUD 12,40620 BAM
20 AUD 24,81240 BAM
50 AUD 62,03100 BAM
100 AUD 124,06200 BAM
250 AUD 310,15500 BAM
500 AUD 620,31000 BAM
1000 AUD 1240,62000 BAM
2000 AUD 2481,24000 BAM
5000 AUD 6203,10000 BAM
10000 AUD 12406,20000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Úc
1 BAM 0,80605 AUD
5 BAM 4,03025 AUD
10 BAM 8,06051 AUD
20 BAM 16,12102 AUD
50 BAM 40,30255 AUD
100 BAM 80,60510 AUD
250 BAM 201,51275 AUD
500 BAM 403,02550 AUD
1000 BAM 806,05100 AUD
2000 BAM 1612,10200 AUD
5000 BAM 4030,25500 AUD
10000 BAM 8060,51000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13435 84,37790 1,42741 1,58054 1,03470 23,21490
Bảng Anh 1,19510 1 1,35575 100,84700 1,70601 1,88902 1,23657 27,74600
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73760 1 74,38440 1,25835 1,39334 0,91215 20,46540
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01692 0,01873 0,01226 0,27513

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.