50 Đô-la Úc sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền AUD sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,24809 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BAM

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 AUD 1,24809 BAM
5 AUD 6,24045 BAM
10 AUD 12,48090 BAM
20 AUD 24,96180 BAM
50 AUD 62,40450 BAM
100 AUD 124,80900 BAM
250 AUD 312,02250 BAM
500 AUD 624,04500 BAM
1000 AUD 1248,09000 BAM
2000 AUD 2496,18000 BAM
5000 AUD 6240,45000 BAM
10000 AUD 12480,90000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Úc
1 BAM 0,80122 AUD
5 BAM 4,00612 AUD
10 BAM 8,01223 AUD
20 BAM 16,02446 AUD
50 BAM 40,06115 AUD
100 BAM 80,12230 AUD
250 BAM 200,30575 AUD
500 BAM 400,61150 AUD
1000 BAM 801,22300 AUD
2000 BAM 1602,44600 AUD
5000 BAM 4006,11500 AUD
10000 BAM 8012,23000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,13465 84,40150 1,41956 1,57121 1,03950 23,22170
Bảng Anh 1,20120 1 1,36290 101,38000 1,70512 1,88728 1,24865 27,89310
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73373 1 74,38550 1,25110 1,38475 0,91615 20,46600
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01682 0,01862 0,01232 0,27513

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.