Bảng Anh sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền GBP sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 2,30495 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BAM

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 GBP 2,30495 BAM
5 GBP 11,52475 BAM
10 GBP 23,04950 BAM
20 GBP 46,09900 BAM
50 GBP 115,24750 BAM
100 GBP 230,49500 BAM
250 GBP 576,23750 BAM
500 GBP 1152,47500 BAM
1000 GBP 2304,95000 BAM
2000 GBP 4609,90000 BAM
5000 GBP 11524,75000 BAM
10000 GBP 23049,50000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Bảng Anh
1 BAM 0,43385 GBP
5 BAM 2,16925 GBP
10 BAM 4,33850 GBP
20 BAM 8,67700 GBP
50 BAM 21,69250 GBP
100 BAM 43,38500 GBP
250 BAM 108,46250 GBP
500 BAM 216,92500 GBP
1000 BAM 433,85000 GBP
2000 BAM 867,70000 GBP
5000 BAM 2169,25000 GBP
10000 BAM 4338,50000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85080 1,13310 84,85160 1,44521 1,58453 1,04290 24,05400
Bảng Anh 1,17536 1 1,33180 99,73120 1,69864 1,86240 1,22579 28,27210
Đô-la Mỹ 0,88255 0,75086 1 74,88450 1,27545 1,39841 0,92040 21,22850
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01335 1 0,01703 0,01867 0,01229 0,28348

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.