Franc Thụy Sĩ sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền CHF sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,87846 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BAM

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 CHF 1,87846 BAM
5 CHF 9,39230 BAM
10 CHF 18,78460 BAM
20 CHF 37,56920 BAM
50 CHF 93,92300 BAM
100 CHF 187,84600 BAM
250 CHF 469,61500 BAM
500 CHF 939,23000 BAM
1000 CHF 1878,46000 BAM
2000 CHF 3756,92000 BAM
5000 CHF 9392,30000 BAM
10000 CHF 18784,60000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Franc Thụy Sĩ
1 BAM 0,53235 CHF
5 BAM 2,66176 CHF
10 BAM 5,32351 CHF
20 BAM 10,64702 CHF
50 BAM 26,61755 CHF
100 BAM 53,23510 CHF
250 BAM 133,08775 CHF
500 BAM 266,17550 CHF
1000 BAM 532,35100 CHF
2000 BAM 1064,70200 CHF
5000 BAM 2661,75500 CHF
10000 BAM 5323,51000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85750 1,13475 85,56810 1,43529 1,58120 1,04380 23,77400
Bảng Anh 1,16618 1 1,32345 99,79740 1,67397 1,84414 1,21726 27,72750
Đô-la Mỹ 0,88125 0,75560 1 75,40700 1,26485 1,39344 0,91985 20,95090
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01220 0,27784

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.