Đô-la Mỹ sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền USD sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,73335 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BAM

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 USD 1,73335 BAM
5 USD 8,66675 BAM
10 USD 17,33350 BAM
20 USD 34,66700 BAM
50 USD 86,66750 BAM
100 USD 173,33500 BAM
250 USD 433,33750 BAM
500 USD 866,67500 BAM
1000 USD 1733,35000 BAM
2000 USD 3466,70000 BAM
5000 USD 8666,75000 BAM
10000 USD 17333,50000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Mỹ
1 BAM 0,57692 USD
5 BAM 2,88459 USD
10 BAM 5,76918 USD
20 BAM 11,53836 USD
50 BAM 28,84590 USD
100 BAM 57,69180 USD
250 BAM 144,22950 USD
500 BAM 288,45900 USD
1000 BAM 576,91800 USD
2000 BAM 1153,83600 USD
5000 BAM 2884,59000 USD
10000 BAM 5769,18000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84935 1,13140 84,94550 1,44644 1,59027 1,04250 24,59830
Bảng Anh 1,17737 1 1,33210 100,01400 1,70302 1,87237 1,22741 28,96190
Đô-la Mỹ 0,88385 0,75069 1 75,08000 1,27845 1,40558 0,92145 21,74150
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01000 0,01332 1 0,01703 0,01872 0,01227 0,28958

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.