1 nghìn Đô-la Mỹ sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền USD sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,75760 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BAM

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 USD 1,75760 BAM
5 USD 8,78800 BAM
10 USD 17,57600 BAM
20 USD 35,15200 BAM
50 USD 87,88000 BAM
100 USD 175,76000 BAM
250 USD 439,40000 BAM
500 USD 878,80000 BAM
1000 USD 1757,60000 BAM
2000 USD 3515,20000 BAM
5000 USD 8788,00000 BAM
10000 USD 17576,00000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Mỹ
1 BAM 0,56896 USD
5 BAM 2,84479 USD
10 BAM 5,68958 USD
20 BAM 11,37916 USD
50 BAM 28,44790 USD
100 BAM 56,89580 USD
250 BAM 142,23950 USD
500 BAM 284,47900 USD
1000 BAM 568,95800 USD
2000 BAM 1137,91600 USD
5000 BAM 2844,79000 USD
10000 BAM 5689,58000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11570 83,68870 1,42559 1,59637 1,03845 23,28400
Bảng Anh 1,20077 1 1,33965 100,48700 1,71174 1,91680 1,24694 27,95770
Đô-la Mỹ 0,89630 0,74646 1 75,01000 1,27775 1,43082 0,93075 20,86940
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01703 0,01908 0,01241 0,27822

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.