1 Đô-la Mỹ sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền USD sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,72835 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BAM

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 USD 1,72835 BAM
5 USD 8,64175 BAM
10 USD 17,28350 BAM
20 USD 34,56700 BAM
50 USD 86,41750 BAM
100 USD 172,83500 BAM
250 USD 432,08750 BAM
500 USD 864,17500 BAM
1000 USD 1728,35000 BAM
2000 USD 3456,70000 BAM
5000 USD 8641,75000 BAM
10000 USD 17283,50000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Mỹ
1 BAM 0,57859 USD
5 BAM 2,89293 USD
10 BAM 5,78587 USD
20 BAM 11,57174 USD
50 BAM 28,92935 USD
100 BAM 57,85870 USD
250 BAM 144,64675 USD
500 BAM 289,29350 USD
1000 BAM 578,58700 USD
2000 BAM 1157,17400 USD
5000 BAM 2892,93500 USD
10000 BAM 5785,87000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.