10 Đô-la Mỹ sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền USD sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,72890 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BAM

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 USD 1,72890 BAM
5 USD 8,64450 BAM
10 USD 17,28900 BAM
20 USD 34,57800 BAM
50 USD 86,44500 BAM
100 USD 172,89000 BAM
250 USD 432,22500 BAM
500 USD 864,45000 BAM
1000 USD 1728,90000 BAM
2000 USD 3457,80000 BAM
5000 USD 8644,50000 BAM
10000 USD 17289,00000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Mỹ
1 BAM 0,57840 USD
5 BAM 2,89201 USD
10 BAM 5,78402 USD
20 BAM 11,56804 USD
50 BAM 28,92010 USD
100 BAM 57,84020 USD
250 BAM 144,60050 USD
500 BAM 289,20100 USD
1000 BAM 578,40200 USD
2000 BAM 1156,80400 USD
5000 BAM 2892,01000 USD
10000 BAM 5784,02000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,13425 84,37740 1,41679 1,56914 1,03850 23,22690
Bảng Anh 1,20127 1 1,36260 101,36400 1,70202 1,88504 1,24752 27,90310
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73389 1 74,39050 1,24910 1,38341 0,91560 20,47780
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01679 0,01860 0,01231 0,27527

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.