500 Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BAM sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BAM = 0,58185 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BAM sang USD

Cách để chuyển từ Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BAM trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BAM sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Mỹ
1 BAM 0,58185 USD
5 BAM 2,90926 USD
10 BAM 5,81852 USD
20 BAM 11,63704 USD
50 BAM 29,09260 USD
100 BAM 58,18520 USD
250 BAM 145,46300 USD
500 BAM 290,92600 USD
1000 BAM 581,85200 USD
2000 BAM 1163,70400 USD
5000 BAM 2909,26000 USD
10000 BAM 5818,52000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 USD 1,71865 BAM
5 USD 8,59325 BAM
10 USD 17,18650 BAM
20 USD 34,37300 BAM
50 USD 85,93250 BAM
100 USD 171,86500 BAM
250 USD 429,66250 BAM
500 USD 859,32500 BAM
1000 USD 1718,65000 BAM
2000 USD 3437,30000 BAM
5000 USD 8593,25000 BAM
10000 USD 17186,50000 BAM

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,14085 84,74230 1,42817 1,58177 1,04325 23,16010
Bảng Anh 1,19632 1 1,36475 101,37400 1,70846 1,89220 1,24806 27,70540
Đô-la Mỹ 0,87655 0,73274 1 74,28000 1,25185 1,38648 0,91445 20,30070
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01346 1 0,01685 0,01867 0,01231 0,27330

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.