50 Đô-la Mỹ sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền USD sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,72825 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BAM

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 USD 1,72825 BAM
5 USD 8,64125 BAM
10 USD 17,28250 BAM
20 USD 34,56500 BAM
50 USD 86,41250 BAM
100 USD 172,82500 BAM
250 USD 432,06250 BAM
500 USD 864,12500 BAM
1000 USD 1728,25000 BAM
2000 USD 3456,50000 BAM
5000 USD 8641,25000 BAM
10000 USD 17282,50000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Mỹ
1 BAM 0,57862 USD
5 BAM 2,89310 USD
10 BAM 5,78620 USD
20 BAM 11,57240 USD
50 BAM 28,93100 USD
100 BAM 57,86200 USD
250 BAM 144,65500 USD
500 BAM 289,31000 USD
1000 BAM 578,62000 USD
2000 BAM 1157,24000 USD
5000 BAM 2893,10000 USD
10000 BAM 5786,20000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13455 84,34180 1,42409 1,57785 1,03410 23,21380
Bảng Anh 1,19489 1 1,35570 100,78200 1,70167 1,88540 1,23563 27,73870
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73763 1 74,33940 1,25520 1,39072 0,91145 20,46080
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01688 0,01871 0,01226 0,27524

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.