Đô-la Canada sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền CAD sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,34937 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BAM

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 CAD 1,34937 BAM
5 CAD 6,74685 BAM
10 CAD 13,49370 BAM
20 CAD 26,98740 BAM
50 CAD 67,46850 BAM
100 CAD 134,93700 BAM
250 CAD 337,34250 BAM
500 CAD 674,68500 BAM
1000 CAD 1349,37000 BAM
2000 CAD 2698,74000 BAM
5000 CAD 6746,85000 BAM
10000 CAD 13493,70000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Canada
1 BAM 0,74109 CAD
5 BAM 3,70545 CAD
10 BAM 7,41089 CAD
20 BAM 14,82178 CAD
50 BAM 37,05445 CAD
100 BAM 74,10890 CAD
250 BAM 185,27225 CAD
500 BAM 370,54450 CAD
1000 BAM 741,08900 CAD
2000 BAM 1482,17800 CAD
5000 BAM 3705,44500 CAD
10000 BAM 7410,89000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.