Euro sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền EUR sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,96089 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BAM

Cách để chuyển từ Euro sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 EUR 1,96089 BAM
5 EUR 9,80445 BAM
10 EUR 19,60890 BAM
20 EUR 39,21780 BAM
50 EUR 98,04450 BAM
100 EUR 196,08900 BAM
250 EUR 490,22250 BAM
500 EUR 980,44500 BAM
1000 EUR 1960,89000 BAM
2000 EUR 3921,78000 BAM
5000 EUR 9804,45000 BAM
10000 EUR 19608,90000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Euro
1 BAM 0,50997 EUR
5 BAM 2,54987 EUR
10 BAM 5,09974 EUR
20 BAM 10,19948 EUR
50 BAM 25,49870 EUR
100 BAM 50,99740 EUR
250 BAM 127,49350 EUR
500 BAM 254,98700 EUR
1000 BAM 509,97400 EUR
2000 BAM 1019,94800 EUR
5000 BAM 2549,87000 EUR
10000 BAM 5099,74000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85280 1,12860 84,96950 1,44720 1,60781 1,03910 23,95850
Bảng Anh 1,17261 1 1,32335 99,63170 1,69693 1,88525 1,21846 28,09270
Đô-la Mỹ 0,88610 0,75566 1 75,28750 1,28230 1,42460 0,92075 21,22850
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01703 0,01892 0,01223 0,28197

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.