1 nghìn Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BAM sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BAM = 0,57594 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BAM sang USD

Cách để chuyển từ Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BAM trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BAM sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Mỹ
1 BAM 0,57594 USD
5 BAM 2,87969 USD
10 BAM 5,75937 USD
20 BAM 11,51874 USD
50 BAM 28,79685 USD
100 BAM 57,59370 USD
250 BAM 143,98425 USD
500 BAM 287,96850 USD
1000 BAM 575,93700 USD
2000 BAM 1151,87400 USD
5000 BAM 2879,68500 USD
10000 BAM 5759,37000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 USD 1,73630 BAM
5 USD 8,68150 BAM
10 USD 17,36300 BAM
20 USD 34,72600 BAM
50 USD 86,81500 BAM
100 USD 173,63000 BAM
250 USD 434,07500 BAM
500 USD 868,15000 BAM
1000 USD 1736,30000 BAM
2000 USD 3472,60000 BAM
5000 USD 8681,50000 BAM
10000 USD 17363,00000 BAM

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83555 1,12915 84,57620 1,42200 1,57537 1,03960 23,29760
Bảng Anh 1,19682 1 1,35135 101,21900 1,70182 1,88539 1,24421 27,88230
Đô-la Mỹ 0,88565 0,74000 1 74,90250 1,25935 1,39519 0,92070 20,63290
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01229 0,27546

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.