10 nghìn Đô-la Mỹ sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền USD sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,75730 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BAM

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 USD 1,75730 BAM
5 USD 8,78650 BAM
10 USD 17,57300 BAM
20 USD 35,14600 BAM
50 USD 87,86500 BAM
100 USD 175,73000 BAM
250 USD 439,32500 BAM
500 USD 878,65000 BAM
1000 USD 1757,30000 BAM
2000 USD 3514,60000 BAM
5000 USD 8786,50000 BAM
10000 USD 17573,00000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Mỹ
1 BAM 0,56905 USD
5 BAM 2,84527 USD
10 BAM 5,69055 USD
20 BAM 11,38110 USD
50 BAM 28,45275 USD
100 BAM 56,90550 USD
250 BAM 142,26375 USD
500 BAM 284,52750 USD
1000 BAM 569,05500 USD
2000 BAM 1138,11000 USD
5000 BAM 2845,27500 USD
10000 BAM 5690,55000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11560 83,68120 1,42551 1,59634 1,03845 23,28210
Bảng Anh 1,20077 1 1,33965 100,48700 1,71180 1,91693 1,24694 27,95800
Đô-la Mỹ 0,89635 0,74646 1 75,01000 1,27780 1,43092 0,93085 20,86960
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01704 0,01908 0,01241 0,27822

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.