5 Đô-la Úc sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền AUD sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,24981 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BAM

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 AUD 1,24981 BAM
5 AUD 6,24905 BAM
10 AUD 12,49810 BAM
20 AUD 24,99620 BAM
50 AUD 62,49050 BAM
100 AUD 124,98100 BAM
250 AUD 312,45250 BAM
500 AUD 624,90500 BAM
1000 AUD 1249,81000 BAM
2000 AUD 2499,62000 BAM
5000 AUD 6249,05000 BAM
10000 AUD 12498,10000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Úc
1 BAM 0,80012 AUD
5 BAM 4,00061 AUD
10 BAM 8,00123 AUD
20 BAM 16,00246 AUD
50 BAM 40,00615 AUD
100 BAM 80,01230 AUD
250 BAM 200,03075 AUD
500 BAM 400,06150 AUD
1000 BAM 800,12300 AUD
2000 BAM 1600,24600 AUD
5000 BAM 4000,61500 AUD
10000 BAM 8001,23000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,13545 84,52010 1,41926 1,56884 1,03890 23,27050
Bảng Anh 1,19998 1 1,36255 101,42500 1,70312 1,88263 1,24666 27,92480
Đô-la Mỹ 0,88065 0,73392 1 74,43750 1,24995 1,38169 0,91490 20,49450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01679 0,01856 0,01229 0,27532

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.