2000 Đô-la Úc sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền AUD sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,23507 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BAM

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 AUD 1,23507 BAM
5 AUD 6,17535 BAM
10 AUD 12,35070 BAM
20 AUD 24,70140 BAM
50 AUD 61,75350 BAM
100 AUD 123,50700 BAM
250 AUD 308,76750 BAM
500 AUD 617,53500 BAM
1000 AUD 1235,07000 BAM
2000 AUD 2470,14000 BAM
5000 AUD 6175,35000 BAM
10000 AUD 12350,70000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Úc
1 BAM 0,80967 AUD
5 BAM 4,04836 AUD
10 BAM 8,09673 AUD
20 BAM 16,19346 AUD
50 BAM 40,48365 AUD
100 BAM 80,96730 AUD
250 BAM 202,41825 AUD
500 BAM 404,83650 AUD
1000 BAM 809,67300 AUD
2000 BAM 1619,34600 AUD
5000 BAM 4048,36500 AUD
10000 BAM 8096,73000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83815 1,13050 84,35850 1,42703 1,58756 1,03090 23,25850
Bảng Anh 1,19310 1 1,34880 100,64800 1,70259 1,89412 1,22997 27,74970
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74140 1 74,62050 1,26230 1,40430 0,91180 20,57360
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00994 0,01340 1 0,01692 0,01882 0,01222 0,27571

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.