50 Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina sang Đô-la Úc

Đổi tiền BAM sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BAM = 0,80595 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BAM sang AUD

Cách để chuyển từ Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BAM trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BAM sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Úc
1 BAM 0,80595 AUD
5 BAM 4,02975 AUD
10 BAM 8,05950 AUD
20 BAM 16,11900 AUD
50 BAM 40,29750 AUD
100 BAM 80,59500 AUD
250 BAM 201,48750 AUD
500 BAM 402,97500 AUD
1000 BAM 805,95000 AUD
2000 BAM 1611,90000 AUD
5000 BAM 4029,75000 AUD
10000 BAM 8059,50000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 AUD 1,24077 BAM
5 AUD 6,20385 BAM
10 AUD 12,40770 BAM
20 AUD 24,81540 BAM
50 AUD 62,03850 BAM
100 AUD 124,07700 BAM
250 AUD 310,19250 BAM
500 AUD 620,38500 BAM
1000 AUD 1240,77000 BAM
2000 AUD 2481,54000 BAM
5000 AUD 6203,85000 BAM
10000 AUD 12407,70000 BAM

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83760 1,12775 84,36190 1,42469 1,58037 1,03765 23,29540
Bảng Anh 1,19389 1 1,34655 100,72900 1,70110 1,88698 1,23884 27,81500
Đô-la Mỹ 0,88675 0,74264 1 74,80550 1,26330 1,40135 0,92010 20,65650
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00993 0,01337 1 0,01689 0,01873 0,01230 0,27614

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.