2000 Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina sang Đô-la Úc

Đổi tiền BAM sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BAM = 0,80384 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BAM sang AUD

Cách để chuyển từ Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BAM trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BAM sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Úc
1 BAM 0,80384 AUD
5 BAM 4,01921 AUD
10 BAM 8,03843 AUD
20 BAM 16,07686 AUD
50 BAM 40,19215 AUD
100 BAM 80,38430 AUD
250 BAM 200,96075 AUD
500 BAM 401,92150 AUD
1000 BAM 803,84300 AUD
2000 BAM 1607,68600 AUD
5000 BAM 4019,21500 AUD
10000 BAM 8038,43000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 AUD 1,24402 BAM
5 AUD 6,22010 BAM
10 AUD 12,44020 BAM
20 AUD 24,88040 BAM
50 AUD 62,20100 BAM
100 AUD 124,40200 BAM
250 AUD 311,00500 BAM
500 AUD 622,01000 BAM
1000 AUD 1244,02000 BAM
2000 AUD 2488,04000 BAM
5000 AUD 6220,10000 BAM
10000 AUD 12440,20000 BAM

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,12900 84,60560 1,42079 1,57649 1,03835 23,24430
Bảng Anh 1,19560 1 1,34985 101,15600 1,69872 1,88487 1,24145 27,79130
Đô-la Mỹ 0,88575 0,74082 1 74,93850 1,25845 1,39636 0,91975 20,58840
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00989 0,01334 1 0,01679 0,01863 0,01227 0,27474

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.