100 Đô-la Úc sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền AUD sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,23369 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BAM

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 AUD 1,23369 BAM
5 AUD 6,16845 BAM
10 AUD 12,33690 BAM
20 AUD 24,67380 BAM
50 AUD 61,68450 BAM
100 AUD 123,36900 BAM
250 AUD 308,42250 BAM
500 AUD 616,84500 BAM
1000 AUD 1233,69000 BAM
2000 AUD 2467,38000 BAM
5000 AUD 6168,45000 BAM
10000 AUD 12336,90000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Úc
1 BAM 0,81058 AUD
5 BAM 4,05290 AUD
10 BAM 8,10579 AUD
20 BAM 16,21158 AUD
50 BAM 40,52895 AUD
100 BAM 81,05790 AUD
250 BAM 202,64475 AUD
500 BAM 405,28950 AUD
1000 BAM 810,57900 AUD
2000 BAM 1621,15800 AUD
5000 BAM 4052,89500 AUD
10000 BAM 8105,79000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83235 1,11355 83,47730 1,42245 1,58942 1,03685 23,17740
Bảng Anh 1,20142 1 1,33785 100,29200 1,70897 1,90958 1,24569 27,84600
Đô-la Mỹ 0,89805 0,74747 1 74,96500 1,27740 1,42735 0,93120 20,81400
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00997 0,01334 1 0,01704 0,01904 0,01242 0,27765

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.