1 nghìn Đô-la Úc sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

Đổi tiền AUD sang BAM theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,24238 BAM

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BAM

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BAM trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BAM hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina
1 AUD 1,24238 BAM
5 AUD 6,21190 BAM
10 AUD 12,42380 BAM
20 AUD 24,84760 BAM
50 AUD 62,11900 BAM
100 AUD 124,23800 BAM
250 AUD 310,59500 BAM
500 AUD 621,19000 BAM
1000 AUD 1242,38000 BAM
2000 AUD 2484,76000 BAM
5000 AUD 6211,90000 BAM
10000 AUD 12423,80000 BAM
Tỷ giá chuyển đổi Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina / Đô-la Úc
1 BAM 0,80491 AUD
5 BAM 4,02454 AUD
10 BAM 8,04908 AUD
20 BAM 16,09816 AUD
50 BAM 40,24540 AUD
100 BAM 80,49080 AUD
250 BAM 201,22700 AUD
500 BAM 402,45400 AUD
1000 BAM 804,90800 AUD
2000 BAM 1609,81600 AUD
5000 BAM 4024,54000 AUD
10000 BAM 8049,08000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83645 1,12990 84,49110 1,42548 1,57851 1,03820 23,33570
Bảng Anh 1,19553 1 1,35075 101,00600 1,70411 1,88705 1,24120 27,89690
Đô-la Mỹ 0,88505 0,74033 1 74,77750 1,26160 1,39704 0,91890 20,65290
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01337 1 0,01687 0,01868 0,01229 0,27619

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.